Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bình xịt" (1)

bình xịt
phát
Tiếng Anh Danh từspray
Từ vựng của tôi
bình xịt tóc
hair spray

swap_horiz Từ liên quan "bình xịt" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bình xịt" (1)

bình xịt tóc
hair spray